unpretentious
/ˌʌnprɪˈtɛnʃəs/tính từ
- Không tự phụ, không kiêu căng, khiêm tốn.
Tính từ
- Đơn giản, khiêm tốn, không kiêu căng, giản dị.Simple, humble, not pretentious, plain.Từ đồng nghĩa:humble
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unpretentious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish