unprocessed

/ˌən-ˈprä-ˌsest/
tính từ
  • Không bị kiện.
  • Chưa chế biến, chưa gia công.
Tính từ
  1. Không được xử lý.
    Not processed.
    Từ đồng nghĩa:rawcoarsecrudenaturalpure
🎬 Nghe “unprocessed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish