Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
unprocessed
/ˌən-ˈprä-ˌsest/
tính từ
Không bị kiện.
Chưa chế biến, chưa gia công.
Tính từ
Không được xử lý.
Not processed.
Từ đồng nghĩa:
raw
coarse
crude
natural
pure
Từ vựng khác
unprecedented
unpredictability
unpredictable
unpredictably
unprejudiced
unpretentious
unprofitable
unpropitious
unprotected
unprovoked
unpuzzle
unqualified
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“unprocessed”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “unprocessed”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC