unprocurable

/ʌnprəˈkjʊərəb(ə)l/
tính từ
  • Không thể kiếm được, không thể đạt được.
🎬 Nghe “unprocurable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish