unprejudiced

/ˌʌnˈprɛʤədəst/
tính từ
  • Không thành kiến; không thiên vị, vô tư, khách quan.
🎬 Nghe “unprejudiced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish