unprofitable
/ˌʌnˈprɑːfətəbəl/tính từ
- Không có lợi, vô ích.
- Không sinh lợi, không có lời.
Tính từ
- Không tạo ra lợi nhuận.Not making a profit.Being a professional poet is a nice job, albeit unprofitable.Trở thành một nhà thơ chuyên nghiệp là một công việc tốt, mặc dù không mang lại lợi nhuận.Từ đồng nghĩa:improfitable
Danh từ
- Một người hoặc vật không tạo ra lợi nhuận.A person or thing that fails to make a profit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unprofitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish