unprofitable

/ˌʌnˈprɑːfətəbəl/
tính từ
  • Không có lợi, vô ích.
  • Không sinh lợi, không có lời.
Tính từ
  1. Không tạo ra lợi nhuận.
    Not making a profit.
    Being a professional poet is a nice job, albeit unprofitable.
    Trở thành một nhà thơ chuyên nghiệp là một công việc tốt, mặc dù không mang lại lợi nhuận.
    Từ đồng nghĩa:improfitable
Danh từ
  1. Một người hoặc vật không tạo ra lợi nhuận.
    A person or thing that fails to make a profit.
🎬 Nghe “unprofitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish