unpriced

tính từ
  • Không có giá cố định, không định giá.
  • Không đề giá.
🎬 Nghe “unpriced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish