unpropitious
/ˌən-prə-ˈpi-shəs/tính từ
- Không tiện lợi, không thuận lợi; bất tiện.
Tính từ
- Không thuận lợi; không thuận lợi, không kịp thời.Not propitious; unfavourable, untimely.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unpropitious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish