unreformed

/ˌən-ri-ˈfȯrmd/
tính từ
  • Không được cải tổ, không được cải cách, không được cải tạo.
Tính từ
  1. Không được cải cách.
    Not reformed.
🎬 Nghe “unreformed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish