unrelaxed

/ˌən-ri-ˈlakst/
tính từ
  • Không nới lỏng, không buông lỏng; căng.
Tính từ
  1. Không thư giãn
    Not relaxed
🎬 Nghe “unrelaxed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish