unrespect
Danh từ
- Thiếu hoặc không có sự tôn trọng, tôn kính hoặc hành vi lịch sự; thiếu tôn trọng; coi thường.A lack or absence of respect, reverence, or courteous behaviour; disrespect; disesteem.
Chưa có góp ý cho “unrespect”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unrespect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish