unruly

/ˌʌnˈruːli/
tính từ
  • Ngỗ ngược, ngang ngạnh (trẻ con); bất kham (ngựa).
  • Thả lỏng, phóng túng (tình dục).
🎬 Nghe “unruly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish