unruffled

/ˌʌnˈrʌfəld/
tính từ
  • Mượt, không rối (tóc).
  • Không gợn sóng (biển).
  • Điềm tĩnh, trầm tĩnh, bình tĩnh.
🎬 Nghe “unruffled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish