unseemliness
/ˌʌnˈsiːmli/danh từ
- Tính không chỉnh, tính không tề chỉnh, tính không đoan trang.
- Tính không hợp, tính không thích đáng.
- Tính bất lịch sự; tính khó coi.
Danh từ
- Trạng thái vô hình.The state of being unseemly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unseemliness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish