unskilled

/ˌʌnˈskɪld/
tính từ
  • Không thạo, không khéo, không giỏi.
  • Không chuyên môn hoá, không có chuyên môn, không có kỹ thuật (công nhân).
🎬 Nghe “unskilled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish