unsittable

Tính từ
  1. Không thể ngồi lên được.
    Unable to be sat on.
  2. Khó chịu khi ngồi lên; khó chịu khi ngồi lên; khó chịu.
    Unpleasant to sit on; unpleasant when sat on; uncomfortable.
  3. (không phổ biến) Không thể chịu đựng được; không thể chịu đựng được.
    (uncommon) Intolerable; not able to be tolerated.

Chưa có góp ý cho “unsittable”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “unsittable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish