unsittable
Tính từ
- Không thể ngồi lên được.Unable to be sat on.
- Khó chịu khi ngồi lên; khó chịu khi ngồi lên; khó chịu.Unpleasant to sit on; unpleasant when sat on; uncomfortable.
- (không phổ biến) Không thể chịu đựng được; không thể chịu đựng được.(uncommon) Intolerable; not able to be tolerated.
Chưa có góp ý cho “unsittable”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unsittable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish