unsolvable

/ˌʌnˈsɑːlvd/
tính từ
  • Không giải quyết được.
Tính từ
  1. Không thể giải quyết được.
    Not solvable.
    Từ đồng nghĩa:insolvableinsoluble
Danh từ
  1. Một vấn đề không thể giải quyết được.
    A problem that cannot be solved.
🎬 Nghe “unsolvable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish