unsolvable
/ˌʌnˈsɑːlvd/tính từ
- Không giải quyết được.
Tính từ
- Không thể giải quyết được.Not solvable.
Danh từ
- Một vấn đề không thể giải quyết được.A problem that cannot be solved.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unsolvable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish