unsound

/ˌʌnˈsaʊnd/
tính từ
  • Ôi, thiu, hỏng (thức ăn... ); xấu, mọt, mục (gỗ); ốm yếu, hay đau ốm (người); hư hỏng, không tốt (hàng hoá).
  • Không lành mạnh; không đúng, không có căn cứ.
  • Không chính đáng, không lưng thiện (công việc buôn bán làm ăn... ).
  • Không say (giấc ngủ).
Tính từ
  1. Không có âm thanh, đặc biệt:
    Not sound, particularly:
🎬 Nghe “unsound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish