unsophisticated
/ˌʌnsəˈfɪstəˌkeɪtəd/tính từ
- Thật (hàng hoá); không gi mạo; không pha (rượu).
- Đn gin, không tinh vi, không phức tạp.
- Gin dị, chất phác, ngay thật, ngây th, không gian trá, không xo quyệt.
Tính từ
- Không phức tạp; thiếu sự tinh tế.Not sophisticated; lacking sophistication.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unsophisticated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish