unsportsmanly

Tính từ
  1. Không có tinh thần thể thao; không phù hợp với một vận động viên.
    Not sportsmanly; not befitting a sportsman.
    Từ đồng nghĩa:unsportsmanlike
🎬 Nghe “unsportsmanly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish