unsportsmanly
Tính từ
- Không có tinh thần thể thao; không phù hợp với một vận động viên.Not sportsmanly; not befitting a sportsman.Từ đồng nghĩa:unsportsmanlike
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unsportsmanly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish