unspoused

Tính từ
  1. Không có vợ/chồng; chưa kết hôn.
    Without a spouse; unmarried.
🎬 Nghe “unspoused” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish