groundless

/ˈgraʊndləs/
tính từ
  • Không căn cứ, không duyên cớ (tin đồn, mối lo ngại... ).
Tính từ
  1. Không có căn cứ nào để hỗ trợ nó; vô căn cứ.
    Without any grounds to support it; baseless.
  2. (lỗi thời) Không đáy; không có đáy hoặc sàn.
    (obsolete) Bottomless; having no bottom or floor.
🎬 Nghe “groundless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish