groundless
/ˈgraʊndləs/tính từ
- Không căn cứ, không duyên cớ (tin đồn, mối lo ngại... ).
Tính từ
- Không có căn cứ nào để hỗ trợ nó; vô căn cứ.Without any grounds to support it; baseless.
- (lỗi thời) Không đáy; không có đáy hoặc sàn.(obsolete) Bottomless; having no bottom or floor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “groundless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish