footless

/ˈfu̇t-ləs/
động từ
  • Không có chân.
Tính từ
  1. Không có chân.
    Without feet.
    The snake is a footless creature.
    Rắn là sinh vật không có chân.
    Từ đồng nghĩa:apodalapodousfeetless
  2. (thông tục) Vụng về hoặc vụng về.
    (colloquial) Clumsy or inept.
    Từ đồng nghĩa:apodalapodousfeetless
🎬 Nghe “footless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish