footless
/ˈfu̇t-ləs/động từ
- Không có chân.
Tính từ
- Không có chân.Without feet.The snake is a footless creature.Rắn là sinh vật không có chân.
- (thông tục) Vụng về hoặc vụng về.(colloquial) Clumsy or inept.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “footless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish