Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
unsure
/ˌʌnˈʃɚ/
tính từ
Không chắc chắn.
Không thật, không xác thực.
Tính từ
không chắc chắn, mâu thuẫn.
uncertain, ambivalent.
I'm still unsure whether to attend the wedding.
Tôi vẫn chưa chắc chắn có nên tham dự đám cưới hay không.
Từ đồng nghĩa:
agnostic
không ổn định hoặc bấp bênh
unstable or precarious
unsure footing
nền tảng không chắc chắn
Từ đồng nghĩa:
agnostic
Từ vựng khác
unsuccessful
unsuitable
unsullied
unsupervised
unsupplied
unsupported
unsurmountable
unsustainable
unsympathetic
untainted
untamed
untangle
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“unsure”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “unsure”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC