unsure

/ˌʌnˈʃɚ/
tính từ
  • Không chắc chắn.
  • Không thật, không xác thực.
Tính từ
  1. không chắc chắn, mâu thuẫn.
    uncertain, ambivalent.
    I'm still unsure whether to attend the wedding.
    Tôi vẫn chưa chắc chắn có nên tham dự đám cưới hay không.
    Từ đồng nghĩa:agnostic
  2. không ổn định hoặc bấp bênh
    unstable or precarious
    unsure footing
    nền tảng không chắc chắn
    Từ đồng nghĩa:agnostic
🎬 Nghe “unsure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish