unsustainable

/ˌʌnsəˈsteɪnəbəl/
tính từ
  • Không thể chống đỡ được, không thể biện hộ được.
  • Không thể chứng minh được.
Tính từ
  1. Không bền vững.
    Not sustainable.
Danh từ
  1. Một điều gì đó không thể duy trì được.
    Something that cannot be sustained.
🎬 Nghe “unsustainable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish