unsympathetic

/ˌʌnˌsɪmpəˈθɛtɪk/
tính từ
  • Không thông cảm, không động lòng thương.
  • Khô khan, lãnh đạm, vô tình.
Tính từ
  1. Không thông cảm; xấu tính
    Not sympathetic; ill-disposed
🎬 Nghe “unsympathetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish