unsurmountable
tính từ
- Không thể khắc phục được, không thể vượt qua được.
Tính từ
- (cổ xưa, hiếm có) không thể vượt qua(archaic, rare) insurmountable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unsurmountable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish