unsupported

/ˌʌnsəˈpoɚtəd/
tính từ
  • Không có gì chống đỡ.
  • Không có chỗ dựa, không ni nưng tựa.
  • Không được ủng hộ.
Tính từ
  1. Nếu không có sự hỗ trợ về mặt vật chất.
    Without physical support.
    The bombed bridge was left unsupported and soon collapsed.
    Cây cầu bị ném bom không được hỗ trợ và nhanh chóng bị sập.
    Từ đồng nghĩa:nonsupported
  2. Đối với những hỗ trợ hoặc trợ giúp không có sẵn.
    For which support or help is not available.
    This obsolete software is unsupported. Please upgrade to the latest version.
    Phần mềm lỗi thời này không được hỗ trợ. Vui lòng nâng cấp lên phiên bản mới nhất.
    Từ đồng nghĩa:nonsupported
  3. Không có xác nhận từ nguồn đáng tin cậy, không có sự hỗ trợ xác minh
    Without confirmation from a credible source, without verifying support
    The sentence was unsupported by an inline citation or general bibliographic reference source notes.
    Câu này không được hỗ trợ bởi trích dẫn nội tuyến hoặc ghi chú nguồn tham chiếu thư mục chung.
  4. Không được hỗ trợ bởi hoặc dựa trên bằng chứng hoặc sự kiện.
    Not supported by or borne out of evidence or facts.
    Từ đồng nghĩa:nonsupported
🎬 Nghe “unsupported” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish