untainted
/ˌʌnˈteɪntəd/tính từ
- Chưa hỏng, chưa ôi, còn tươi (thức ăn, hoa quả).
- Không bị nhơ bẩn, không bị ô uế.
Tính từ
- Không bị nhiễm độc; không bị ô nhiễm; nguyên chất.Not tainted; free of contamination; pure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “untainted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish