untainted

/ˌʌnˈteɪntəd/
tính từ
  • Chưa hỏng, chưa ôi, còn tươi (thức ăn, hoa quả).
  • Không bị nhơ bẩn, không bị ô uế.
Tính từ
  1. Không bị nhiễm độc; không bị ô nhiễm; nguyên chất.
    Not tainted; free of contamination; pure.
🎬 Nghe “untainted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish