untwist

/ˌən-ˈtwist/
động từ
  • Tháo, li (chỉ, dây đ xe).
  • Li ra (chỉ, dây).
Động từ
  1. (ngoại động) Để loại bỏ một vòng xoắn từ.
    (transitive) To remove a twist from.
  2. (Nội động) Trở nên không bị xoắn.
    (intransitive) To become untwisted.
Danh từ
  1. Một bước ngoặt theo hướng ngược lại.
    A twist in the opposite direction.
🎬 Nghe “untwist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish