untwist
/ˌən-ˈtwist/động từ
- Tháo, li (chỉ, dây đ xe).
- Li ra (chỉ, dây).
Động từ
- (ngoại động) Để loại bỏ một vòng xoắn từ.(transitive) To remove a twist from.
- (Nội động) Trở nên không bị xoắn.(intransitive) To become untwisted.
Danh từ
- Một bước ngoặt theo hướng ngược lại.A twist in the opposite direction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “untwist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish