untruthfully
/ˌʌnˈtruːθfəl/phó từ
- sai sự thật, không xác thực, không chính xác (tin tức)
- không thực, không đúng sự thực, nói láo, nói dối (lời nói)
- không thật thà, không chân thật, giả dối (người)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “untruthfully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish