unusually
/ˌʌnˈjuːʒəwəli/phó từ
- cực kỳ
- khác thường
Trạng từ
- Một cách bất thường.In an unusual manner.She's unusually happy for someone who's just broken her leg.Cô ấy vui mừng lạ thường cho một người vừa bị gãy chân.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unusually” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish