unutterable
/ˌʌnˈʌtərəbəl/tính từ
- Không thể phát âm được.
- Không thể t được; khó t; không nói nên lời được.
Tính từ
- Không thể thốt nên lời; không có khả năng nói hoặc lên tiếng; không thể phát âm được.Not utterable; incapable of being physically spoken or voiced; unpronounceable.
- Không có khả năng diễn đạt hoặc diễn đạt; không thể diễn tả được, không thể diễn tả được.Incapable of being articulated or expressed; indescribable, inexpressible.unutterable anguishnỗi thống khổ khôn tả
- Không được phép nói; điều cấm kỵ, không thể nói được.Not allowed to be spoken; taboo, unspeakable.Từ đồng nghĩa:unsayable
- (nghĩa bóng) Cực kỳ tệ hoặc đáng chê trách; không thể diễn tả được.(figuratively) Extremely bad or objectionable; unspeakable.
Danh từ
- Một cái gì đó không thể diễn đạt được (không thể nói ra được, không thể diễn đạt rõ ràng, v.v.).Something which is unutterable (incapable of being physically spoken, incapable of being articulated or expressed, etc.).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unutterable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish