untwine

/ˌən-ˈtwīn/
động từ
  • Tháo, li (chỉ đ xe).
Động từ
  1. (thông tục) Tháo những sợi dây của (thứ gì đó quấn vào nhau).
    (transitive) To untwist the strands of (something entwined).
  2. (thông tục) Giải phóng (thứ này bị ràng buộc với thứ khác), gỡ rối, giải thoát.
    (transitive) To free (one thing that is entwined with another), disentangle, extricate.
  3. (nội động từ) Trở nên không bị xoắn hoặc không bị vướng víu.
    (intransitive) To become untwisted or disentangled.
🎬 Nghe “untwine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish