unusable

/ˌʌnˈjuːzəbəl/
tính từ
  • Không dùng được, không thích hợp.
Tính từ
  1. Không thể sử dụng được.
    Not usable.
    The toilet was unusable because it was blocked.
    Nhà vệ sinh không sử dụng được vì bị tắc.
    Từ đồng nghĩa:nonusable
Danh từ
  1. Một cái gì đó không phù hợp để sử dụng.
    Something that is not fit for use.
🎬 Nghe “unusable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish