unusable
/ˌʌnˈjuːzəbəl/tính từ
- Không dùng được, không thích hợp.
Tính từ
- Không thể sử dụng được.Not usable.The toilet was unusable because it was blocked.Nhà vệ sinh không sử dụng được vì bị tắc.Từ đồng nghĩa:nonusable
Danh từ
- Một cái gì đó không phù hợp để sử dụng.Something that is not fit for use.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unusable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish