unwinnable

/ˌən-ˈwi-nə-bəl/
tính từ
  • Bất khả xâm phạm.
  • Không thể đánh thắng.
Tính từ
  1. Không thể thắng được.
    Unable to be won.
    Từ đồng nghĩa:walking deadsoftlocksoftlocked
🎬 Nghe “unwinnable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish