highland
/ˈhaɪlənd/danh từ
- Cao nguyên.
- Vùng cao nguyên Ê-cốt.
Danh từ
- Khu vực cao; đất cao hơn khu vực xung quanh.A high area; land that is higher than surrounding areas.Near-synonyms: upland, upcountryTừ gần đồng nghĩa: vùng cao, vùng caoTừ đồng nghĩa:uplandupcountry
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “highland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish