uptick

/ˈəpˌtɪk/
Danh từ
  1. Một sự gia tăng nhỏ hoặc thay đổi đi lên của một cái gì đó đã ổn định hoặc đang suy giảm.
    A small increase or upward change in something that has been steady or declining.
  2. (tài chính) Giao dịch hoặc báo giá trên thị trường chứng khoán ở mức giá cao hơn giá trước đó.
    (finance) A stock market transaction or quote at a price above a preceding one.
🎬 Nghe “uptick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish