uptick
/ˈəpˌtɪk/Danh từ
- Một sự gia tăng nhỏ hoặc thay đổi đi lên của một cái gì đó đã ổn định hoặc đang suy giảm.A small increase or upward change in something that has been steady or declining.
- (tài chính) Giao dịch hoặc báo giá trên thị trường chứng khoán ở mức giá cao hơn giá trước đó.(finance) A stock market transaction or quote at a price above a preceding one.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uptick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish