upstairs
/ˌʌpˈsteɚz/phó từ
- Ở trên gác, ở tầng trên.
- Lên gác, lên tầng trên.
tính từ
- Tầng trên; ở trên gác, ở tầng trên.
Tính từ
- Nằm ở tầng cao hơn hoặc tầng cao hơn của một tòa nhà.Located on a higher floor or level of a building.We rent out the upstairs bedroom to a student.Chúng tôi cho một sinh viên thuê phòng ngủ trên lầu.
- (bóng chày, không chính thức) Liên quan đến một quả bóng được ném cao và thường nằm ngoài khu vực tấn công.(baseball, informal) Pertaining to a pitched ball that is high, and usually outside the strike zone.That fastball was upstairs for a ball.Quả bóng nhanh đó ở trên lầu để chơi bóng.
Trạng từ
- Lên cầu thang; trên hoặc đến một tầng hoặc cấp độ cao hơn.Up the stairs; on or to a higher floor or level.I’ll take my shoes and put them away the next time I go upstairs.Tôi sẽ lấy giày của mình và cất chúng đi vào lần tới khi tôi lên lầu.
- (thông tục) Trong não hoặc tâm trí.(informal) In the brain or mind.After Joe did a hula dance on the kitchen table, his friends wondered if he didn’t have a lot going on upstairs.Sau khi Joe nhảy điệu hula trên bàn bếp, bạn bè của anh ấy thắc mắc liệu anh ấy có hoạt động gì nhiều ở tầng trên không.
- (thân mật) Trên thiên đường, đặc biệt là về nơi có thể tìm thấy một vị thần.(informal) In heaven, especially with regard to where a deity might be found.
Danh từ
- Một tầng trên.An upper storey.
- (từ lóng, uyển ngữ) Vú phụ nữ.(slang, euphemistic) A woman's breasts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “upstairs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish