upstairs

/ˌʌpˈsteɚz/
phó từ
  • Ở trên gác, ở tầng trên.
  • Lên gác, lên tầng trên.
tính từ
  • Tầng trên; ở trên gác, ở tầng trên.
Tính từ
  1. Nằm ở tầng cao hơn hoặc tầng cao hơn của một tòa nhà.
    Located on a higher floor or level of a building.
    We rent out the upstairs bedroom to a student.
    Chúng tôi cho một sinh viên thuê phòng ngủ trên lầu.
  2. (bóng chày, không chính thức) Liên quan đến một quả bóng được ném cao và thường nằm ngoài khu vực tấn công.
    (baseball, informal) Pertaining to a pitched ball that is high, and usually outside the strike zone.
    That fastball was upstairs for a ball.
    Quả bóng nhanh đó ở trên lầu để chơi bóng.
Trạng từ
  1. Lên cầu thang; trên hoặc đến một tầng hoặc cấp độ cao hơn.
    Up the stairs; on or to a higher floor or level.
    I’ll take my shoes and put them away the next time I go upstairs.
    Tôi sẽ lấy giày của mình và cất chúng đi vào lần tới khi tôi lên lầu.
  2. (thông tục) Trong não hoặc tâm trí.
    (informal) In the brain or mind.
    After Joe did a hula dance on the kitchen table, his friends wondered if he didn’t have a lot going on upstairs.
    Sau khi Joe nhảy điệu hula trên bàn bếp, bạn bè của anh ấy thắc mắc liệu anh ấy có hoạt động gì nhiều ở tầng trên không.
  3. (thân mật) Trên thiên đường, đặc biệt là về nơi có thể tìm thấy một vị thần.
    (informal) In heaven, especially with regard to where a deity might be found.
Danh từ
  1. Một tầng trên.
    An upper storey.
  2. (từ lóng, uyển ngữ) Vú phụ nữ.
    (slang, euphemistic) A woman's breasts.
🎬 Nghe “upstairs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish