upside
/ˈʌpˌsaɪd/danh từ
- Mặt trên; phần trên.
Danh từ
- Mặt hoặc phần cao nhất hoặc trên cùng của một cái gì đó.The highest or uppermost side or portion of something.
- (nghĩa bóng) Khía cạnh thuận lợi của việc gì đó cũng có khía cạnh bất lợi.(figurative) A favourable aspect of something that also has an unfavourable aspect.
- (tài chính) Xu hướng đi lên, đặc biệt là trong thị trường tài chính, v.v.(finance) An upward tendency, especially in a financial market etc.
Giới từ
- (thân mật) Ở trên cùng.(informal) On the top of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “upside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish