upside

/ˈʌpˌsaɪd/
danh từ
  • Mặt trên; phần trên.
Danh từ
  1. Mặt hoặc phần cao nhất hoặc trên cùng của một cái gì đó.
    The highest or uppermost side or portion of something.
  2. (nghĩa bóng) Khía cạnh thuận lợi của việc gì đó cũng có khía cạnh bất lợi.
    (figurative) A favourable aspect of something that also has an unfavourable aspect.
    Từ đồng nghĩa:beautybright side
  3. (tài chính) Xu hướng đi lên, đặc biệt là trong thị trường tài chính, v.v.
    (finance) An upward tendency, especially in a financial market etc.
Giới từ
  1. (thân mật) Ở trên cùng.
    (informal) On the top of.
🎬 Nghe “upside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish