upside down

/ˈʌpˌsaɪdˈdaʊn/
phó từ
  • Lộn ngược; đổ lộn.
tính từ
  • Lộn ngược; đổ lộn.
  • Tỏ ý nợ nhiều hơn giá trị (của một tài sản).
🎬 Nghe “upside down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish