upstage

/ˈʌpˈsteɪʤ/
tính từ
  • Tự cao tự đại; trịch thượng.
Danh từ
  1. (sân khấu) Phần sân khấu xa khán giả hoặc máy quay nhất.
    (theater) The part of a stage that is farthest from the audience or camera.
Trạng từ
  1. Hướng tới hoặc ở phía sau sân khấu.
    Toward or at the rear of a theatrical stage.
    The actor turned and walked upstage.
    Nam diễn viên quay người và bước lên sân khấu.
  2. Tránh xa khán giả hoặc máy ảnh.
    Away from the audience or camera.
Tính từ
  1. Ở phía sau của một sân khấu.
    At the rear of a stage.
    The minimalist play used no upstage scenery.
    Vở kịch tối giản không sử dụng khung cảnh trên sân khấu.
  2. (nghĩa bóng, lỗi thời) Kiêu ngạo, xa cách.
    (figurative, obsolete) Haughty, aloof.
Động từ
  1. (nghĩa bóng, ngoại động) Thu hút sự chú ý của người khác, đặc biệt là trên sân khấu.
    (figurative, transitive) To draw attention away from others, especially on-stage.
    She only wore that dress to upstage everyone.
    Cô ấy chỉ mặc chiếc váy đó để nổi bật với mọi người.
    Từ đồng nghĩa:eclipseovershadow
  2. (chuyển tiếp, sân khấu) Buộc các diễn viên khác quay mặt ra xa khán giả bằng cách đứng ở phía trên sân khấu.
    (transitive, theater) To force other actors to face away from the audience by staying upstage.
  3. (nghĩa bóng, nghĩa rộng) Đối xử một cách hợm hĩnh.
    (transitive, by extension) To treat snobbishly.
  4. (y học, ngoại động) Khôi phục trở lên; để phục hồi (một trường hợp bệnh, thường là ung thư) đến giai đoạn cao hơn so với giai đoạn đánh giá cuối cùng.
    (medicine, transitive) To restage upward; to restage (a case of a disease, usually a cancer) to a higher stage than that found at last assessment.
🎬 Nghe “upstage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish