upstage
/ˈʌpˈsteɪʤ/tính từ
- Tự cao tự đại; trịch thượng.
Danh từ
- (sân khấu) Phần sân khấu xa khán giả hoặc máy quay nhất.(theater) The part of a stage that is farthest from the audience or camera.
Trạng từ
- Hướng tới hoặc ở phía sau sân khấu.Toward or at the rear of a theatrical stage.The actor turned and walked upstage.Nam diễn viên quay người và bước lên sân khấu.
- Tránh xa khán giả hoặc máy ảnh.Away from the audience or camera.
Tính từ
- Ở phía sau của một sân khấu.At the rear of a stage.The minimalist play used no upstage scenery.Vở kịch tối giản không sử dụng khung cảnh trên sân khấu.
- (nghĩa bóng, lỗi thời) Kiêu ngạo, xa cách.(figurative, obsolete) Haughty, aloof.
Động từ
- (nghĩa bóng, ngoại động) Thu hút sự chú ý của người khác, đặc biệt là trên sân khấu.(figurative, transitive) To draw attention away from others, especially on-stage.She only wore that dress to upstage everyone.Cô ấy chỉ mặc chiếc váy đó để nổi bật với mọi người.
- (chuyển tiếp, sân khấu) Buộc các diễn viên khác quay mặt ra xa khán giả bằng cách đứng ở phía trên sân khấu.(transitive, theater) To force other actors to face away from the audience by staying upstage.
- (nghĩa bóng, nghĩa rộng) Đối xử một cách hợm hĩnh.(transitive, by extension) To treat snobbishly.
- (y học, ngoại động) Khôi phục trở lên; để phục hồi (một trường hợp bệnh, thường là ung thư) đến giai đoạn cao hơn so với giai đoạn đánh giá cuối cùng.(medicine, transitive) To restage upward; to restage (a case of a disease, usually a cancer) to a higher stage than that found at last assessment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “upstage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish