usual suspects

/ˈsʌˌspɛkt/
Danh từ
  1. (luật pháp, tội phạm, tội phạm học, thường mỉa mai) Người dân, thường là vật tế thần, thường xuyên bị bắt để đáp lại tội ác.
    (law, crime, criminology, often ironic) The people, often scapegoats, routinely arrested in response to a crime.
    Từ đồng nghĩa:scapegoatregulars
  2. (mở rộng, không chính thức) Những người hoặc sự vật thường được cho là sẽ xuất hiện trong một bối cảnh cụ thể.
    (by extension, informal) The people or things that would be routinely expected to appear in a particular context.
    Từ đồng nghĩa:scapegoatregulars
🎬 Nghe “usual suspects” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish