vacillating
/ˈvæsəˌleɪt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vacillate.
tính từ
- Lắc lư; chập chờn.
- Do dự, dao động.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của trốngpresent participle and gerund of vacillate
Tính từ
- Chịu trách nhiệm dao động.Liable to vacillate.
Danh từ
- Sự dao động.Vacillation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vacillating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish