vacillating

/ˈvæsəˌleɪt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vacillate.
tính từ
  • Lắc lư; chập chờn.
  • Do dự, dao động.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của trống
    present participle and gerund of vacillate
Tính từ
  1. Chịu trách nhiệm dao động.
    Liable to vacillate.
Danh từ
  1. Sự dao động.
    Vacillation.
🎬 Nghe “vacillating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish