vax
/ˈvaks/Danh từ
- (từ lóng) Cắt vắc xin.(slang) Clipping of vaccine.
- (từ lóng) Cắt tiêm chủng.(slang) Clipping of vaccination.
Động từ
- (Từ lóng) Tiêm chủng.(slang) To vaccinate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish