vax

/ˈvaks/
Danh từ
  1. (từ lóng) Cắt vắc xin.
    (slang) Clipping of vaccine.
  2. (từ lóng) Cắt tiêm chủng.
    (slang) Clipping of vaccination.
Động từ
  1. (Từ lóng) Tiêm chủng.
    (slang) To vaccinate.
🎬 Nghe “vax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish