vacuous

/ˈvækjəwəs/
tính từ
  • Rỗng, trống rỗng.
  • Trống rỗng; ngớ ngẩn; ngây dại.
  • Rỗi, vô công rồi nghề.
🎬 Nghe “vacuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish