wishy-washy

/ˈwɪʃiˌwɑːʃi/
tính từ
  • nhạt, lo ng (rượu, cà phê...)
  • nhạt phèo (câu chuyện)
Tính từ
  1. Dao động; thiếu cam kết, sự chắc chắn, hỗ trợ và (thường) rõ ràng; namby-pamby.
    Wavering; lacking in commitment, certainty, support, and (often) clarity; namby-pamby.
    Near-synonyms: vacillating, vacillatory
    Từ gần đồng nghĩa: dao động, dao động
    Từ đồng nghĩa:vacillatingvacillatory
  2. Mỏng hoặc nhiều nước.
    Thin or watery.
    Near-synonyms: watered-down, diluted, dilute
    Từ đồng nghĩa: loãng, loãng, pha loãng
    Từ đồng nghĩa:watered-downdiluteddilute
🎬 Nghe “wishy-washy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish