wishy-washy
/ˈwɪʃiˌwɑːʃi/tính từ
- nhạt, lo ng (rượu, cà phê...)
- nhạt phèo (câu chuyện)
Tính từ
- Dao động; thiếu cam kết, sự chắc chắn, hỗ trợ và (thường) rõ ràng; namby-pamby.Wavering; lacking in commitment, certainty, support, and (often) clarity; namby-pamby.Near-synonyms: vacillating, vacillatoryTừ gần đồng nghĩa: dao động, dao động
- Mỏng hoặc nhiều nước.Thin or watery.Near-synonyms: watered-down, diluted, diluteTừ đồng nghĩa: loãng, loãng, pha loãng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wishy-washy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish