wavering
/ˈweɪvɚ/động từ
- hiện tại phân từ của waver
tính từ
- Rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói).
- Nao núng, núng thế.
- Lung lay, do dự, lưỡng lự; dao động.
Tính từ
- Dao động, không chắc chắn, không xác định, không ổn định.Fluctuating, uncertain, undetermined, unsteady.
- Đang nghi ngờ; thiếu quyết đoán.Being in doubt; indecisive.
Danh từ
- gerund of waver: trạng thái dao động hoặc thiếu quyết đoán.gerund of waver: a state of fluctuation or indecision.the waverings of politicians, trying to please everybodysự dao động của các chính trị gia, cố gắng làm hài lòng mọi người
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của waverpresent participle and gerund of waver
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wavering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish