wavering

/ˈweɪvɚ/
động từ
  • hiện tại phân từ của waver
tính từ
  • Rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói).
  • Nao núng, núng thế.
  • Lung lay, do dự, lưỡng lự; dao động.
Tính từ
  1. Dao động, không chắc chắn, không xác định, không ổn định.
    Fluctuating, uncertain, undetermined, unsteady.
  2. Đang nghi ngờ; thiếu quyết đoán.
    Being in doubt; indecisive.
Danh từ
  1. gerund of waver: trạng thái dao động hoặc thiếu quyết đoán.
    gerund of waver: a state of fluctuation or indecision.
    the waverings of politicians, trying to please everybody
    sự dao động của các chính trị gia, cố gắng làm hài lòng mọi người
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của waver
    present participle and gerund of waver
🎬 Nghe “wavering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish