vase
/ˈveɪs/danh từ
- Bình, lọ.
Danh từ
- Thùng mở thẳng đứng được sử dụng chủ yếu để trưng bày hoa tươi, hoa khô hoặc hoa nhân tạo.An upright open container used mainly for displaying fresh, dried, or artificial flowers.a vase of flowersmột bình hoa
- (kiến trúc) Phần thân của thủ đô Corinth.(architecture) The body of the Corinthian capital.
Động từ
- (thông tục) Đặt trong bình hoặc vật chứa tương tự.(transitive) To place in a vase or similar container.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish