vaticinate
/və-ˈti-sə-ˌnāt/động từ
- Tiên đoán.
Động từ
- (hai chiều, chủ yếu là trang trọng) Để dự đoán hoặc báo trước các sự kiện trong tương lai; để tiên tri hoặc báo trước.(ambitransitive, chiefly formal) To predict or foretell future events; to prophesy or presage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vaticinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish