vastly
/ˈvæst/phó từ
- rộng lớn, mênh mông, bao la
- (thông tục) vô cùng, to
Trạng từ
- Tuyệt vời, một cách rộng lớn.Greatly, in a vast manner.
Chưa có góp ý cho “vastly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vastly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish